Vietinbank là một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam, cung cấp đa dạng các loại thẻ tín dụng, ghi nợ nội địa và quốc tế. Việc nắm rõ biểu phí thường niên của từng loại thẻ là rất quan trọng để quản lý chi tiêu hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về phí thường niên thẻ Vietinbank mới nhất năm 2025, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân.

Biểu phí thường niên của các loại thẻ VietinbankBiểu phí thường niên của các loại thẻ Vietinbank

So Sánh Phí Thường Niên Thẻ Tín Dụng Vietinbank

Phí thường niên thẻ tín dụng là khoản phí Vietinbank thu hàng năm để duy trì dịch vụ thẻ. Mức phí này tùy thuộc vào loại thẻ bạn sở hữu.

Phí Thường Niên Thẻ Tín Dụng Nội Địa Vietinbank

  • Thẻ i-Zero: 299.000 VND
  • Thẻ Doanh Nghiệp: 500.000 VND

Ngoài phí thường niên, chủ thẻ tín dụng nội địa cũng cần lưu ý các loại phí khác như phí rút tiền mặt, phí phạt chậm thanh toán.

Khái niệm phí thường niên thẻ tín dụng ngân hàng Vietinbank là gì?Khái niệm phí thường niên thẻ tín dụng ngân hàng Vietinbank là gì?

Phí Thường Niên Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Vietinbank

Vietinbank cung cấp nhiều loại thẻ tín dụng quốc tế với các mức phí thường niên khác nhau:

  • Thẻ Cơ Bản: Từ 150.000 VND (Visa/Mastercard Classic) đến 4.999.000 VND (Visa Signature – thẻ đen Vietinbank).
  • Thẻ Liên Kết: Phí thường niên thẻ liên kết với các đối tác như Vietnam Airlines, Sendo dao động từ 250.000 VND đến 6.000.000 VND.
  • Thẻ Khách Hàng Ưu Tiên (Premium Banking): Miễn phí (hoặc 1.000.000 VND nếu không còn là khách hàng ưu tiên).

Biểu phí thẻ tín dụng quốc tếBiểu phí thẻ tín dụng quốc tế

Chi tiết về biểu phí thẻ tín dụng quốc tế Vietinbank, bạn có thể tham khảo thêm trên website chính thức của ngân hàng.

Phí Thường Niên Thẻ Ghi Nợ Vietinbank

Phí Thường Niên Thẻ Ghi Nợ Nội Địa

Phí thường niên thẻ ghi nợ nội địa Vietinbank dao động từ 0 VND (thẻ Epartner Vpay) đến 60.000 VND cho các loại thẻ khác.

Biểu phí thường niên thẻ ghi nợ nội địaBiểu phí thường niên thẻ ghi nợ nội địa

Phí Thường Niên Thẻ Ghi Nợ Quốc Tế

Tương tự thẻ tín dụng, phí thường niên thẻ ghi nợ quốc tế Vietinbank cũng đa dạng tùy loại thẻ, từ miễn phí cho một số loại thẻ đặc biệt đến 163.636 VND (Visa Debit Platinum Sống khỏe).

Các Loại Phí Thường Niên Thẻ Khác Của Vietinbank

Ngoài các loại thẻ kể trên, Vietinbank còn cung cấp các loại thẻ khác như:

  • Thẻ 2Card (Credit/Debit): 199.000 VND (Credit) và 60.000 VND (Debit).
  • Thẻ Tài Chính Cá Nhân: 50.000 VND.

Giải Đáp Thắc Mắc Về Phí Thường Niên Vietinbank

  • Phân biệt phí thường niên và phí duy trì tài khoản: Phí thường niên là phí duy trì thẻ hàng năm, trong khi phí duy trì tài khoản là phí hàng tháng.
  • Dừng sử dụng thẻ: Bạn cần đến ngân hàng để yêu cầu đóng thẻ nếu không còn nhu cầu sử dụng.
  • Thời gian thu phí thường niên: Phí thường niên được thu vào cùng ngày bạn đăng ký thẻ hàng năm.
  • Chính sách giảm phí thường niên: Vietinbank thường xuyên có các chương trình ưu đãi giảm phí thường niên. Bạn có thể cập nhật thông tin trên website hoặc fanpage chính thức của ngân hàng.

Phí thường niên thu vào khoảng thời gian nào?Phí thường niên thu vào khoảng thời gian nào?

Kết Luận

Bài viết đã cung cấp thông tin tổng quan về biểu phí thường niên thẻ Vietinbank. Việc so sánh và lựa chọn loại thẻ phù hợp với nhu cầu sử dụng sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và tận hưởng các lợi ích mà thẻ mang lại. Hãy liên hệ Vietinbank để được tư vấn chi tiết hơn về từng loại thẻ và các chương trình ưu đãi hiện hành.


17 năm kinh nghiệm tại tổ chức tài chính quốc tế lớn là Ngân hàng với các vị trí quản lý trong các lĩnh vực tài chính, quản trị rủi ro vận hành, quản lý dự án, vận hành, kiểm toán nội bộ…