Lãi suất ngân hàng luôn là vấn đề được quan tâm, nhưng đừng quên tìm hiểu về biểu phí VPBank để tránh những khoản phí phát sinh không mong muốn. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về biểu phí VPBank 2025, giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Biểu phí VPBank chi tiếtBiểu phí VPBank chi tiết

VPBank, thành lập năm 1993, là một trong những ngân hàng TMCP lâu đời nhất tại Việt Nam. Với mạng lưới rộng khắp và đa dạng dịch vụ, VPBank luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Tuy nhiên, mỗi dịch vụ đều có biểu phí riêng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết để tối ưu chi phí khi sử dụng dịch vụ của VPBank.

So Sánh Biểu Phí VPBank Cho Các Dịch Vụ

VPBank cung cấp đa dạng dịch vụ, từ tài khoản, thẻ, chuyển tiền đến ngân hàng điện tử. Mỗi dịch vụ có biểu phí khác nhau, thậm chí một số dịch vụ được miễn phí hoàn toàn.

Biểu Phí Tài Khoản & Thẻ ATM VPBank

Hạng mục Biểu phí Điều kiện miễn phí
Duy trì tài khoản 10.000 VND/tháng Số dư bình quân >= 2.000.000 VND
Rút tiền ATM (Timo Local) 2.500 VND/lần (ngoài hệ thống) Miễn phí trong hệ thống VPBank
Rút tiền ATM (Nội địa/Quốc tế) 2.500 VND/lần (ngoài hệ thống – thẻ nội địa) Miễn phí trong hệ thống VPBank
Vấn tin ATM 500 VND/lần (ngoài hệ thống) Miễn phí trong hệ thống VPBank
Đóng tài khoản 50.000 VND/tài khoản
Thay đổi thông tin 50.000 VND/lần

VPBank - Ngân hàng TMCP Nam Thịnh VượngVPBank – Ngân hàng TMCP Nam Thịnh Vượng

Biểu Phí Chuyển Tiền VPBank

Biểu phí chuyển tiền VPBank phụ thuộc vào hình thức chuyển (tại quầy, ATM, ngân hàng số) và địa điểm nhận tiền (cùng tỉnh/TP, khác tỉnh/TP, quốc tế).

Chuyển tiền tại quầy:

Hình thức chuyển Thông tin giao dịch Biểu phí
Cùng tỉnh/TP VND Miễn phí
USD 0,2% (Tối thiểu 2 USD)
Ngoại tệ khác 0,6% (Tối thiểu 4 USD)
Khác tỉnh/TP < 500 triệu VND 0,03% (Tối thiểu 20.000 VND; Tối đa 1.000.000 VND)
>= 500 triệu VND 0,04% (Tối thiểu 20.000 VND; Tối đa 1.000.000 VND)
USD 0,2% (Tối thiểu 2 USD)
Ngoại tệ khác 0,6% (Tối thiểu 4 USD)

Chuyển tiền tại ATM:

Hình thức chuyển Mức phí
Cùng hệ thống 3.300 VND/lần
Khác hệ thống 11.000 VND/lần

Biểu phí đa dạng tùy dịch vụBiểu phí đa dạng tùy dịch vụ

Chuyển tiền qua ngân hàng số:

Cake by VPBank miễn phí chuyển khoản. Đối với VPBank Online, biểu phí như sau:

Hình thức chuyển Biểu phí
Trong VPBank 0,01% (Tối thiểu 10.000 VND/ 1 USD; Tối đa 300.000 VND)
Ngoài VPBank (tiền mặt) 0,045% (Tối thiểu 20.000 VND; Tối đa 1.000.000 VND)
Ngoài VPBank (chuyển khoản) 0,035% (Tối thiểu 18.000 VND; Tối đa 1.000.000 VND)

Biểu Phí Ngân Hàng Điện Tử VPBank

Dịch vụ Phí đăng ký Phí duy trì
Internet Banking Miễn phí Miễn phí
SMS Banking Miễn phí 12.000 VND/tháng/SĐT
Bankplus Miễn phí 10.000 VND/tháng

Ngân hàng số tiện lợiNgân hàng số tiện lợi

Kinh Nghiệm Giảm Thiểu Phí Phát Sinh

Để tiết kiệm chi phí khi sử dụng dịch vụ VPBank, hãy:

  • Duy trì số dư tối thiểu để miễn phí duy trì tài khoản.
  • Ưu tiên giao dịch trong hệ thống VPBank để giảm phí rút tiền và chuyển khoản.
  • Sử dụng ngân hàng số để tận dụng ưu đãi miễn phí chuyển khoản.
  • Thanh toán các khoản phí đúng hạn để tránh phí phạt.

Kết Luận

Hiểu rõ biểu phí VPBank là bước quan trọng để quản lý tài chính hiệu quả. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn thông tin hữu ích và cần thiết. Hãy lựa chọn dịch vụ phù hợp và tối ưu chi phí cho bản thân.


17 năm kinh nghiệm tại tổ chức tài chính quốc tế lớn là Ngân hàng với các vị trí quản lý trong các lĩnh vực tài chính, quản trị rủi ro vận hành, quản lý dự án, vận hành, kiểm toán nội bộ…