Đáo hạn khoản vay là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về khái niệm này, dẫn đến nhiều nhầm lẫn và khó khăn trong quá trình vay vốn. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết đáo hạn là gì, quy định pháp luật, thủ tục và những lưu ý quan trọng cần biết.
Khái niệm đáo hạn khoản vay
Đáo Hạn Là Gì?
Đáo hạn khoản vay là việc người vay gia hạn thời gian trả nợ hoặc tất toán khoản vay cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán. Nói cách khác, đây là hình thức tái cấp vốn vay khi khoản vay cũ đã đến hạn nhưng người vay chưa có đủ khả năng chi trả. Đáo hạn giúp người vay có thêm thời gian để thu xếp tài chính, tránh bị phạt lãi suất quá hạn hoặc bị siết tài sản đảm bảo.
Quy Định Pháp Lý Về Đáo Hạn
Dịch vụ đáo hạn khoản vay hoạt động dựa trên các cơ sở pháp lý sau:
- Nghị định 94/2018/NĐ-CP về nghiệp vụ quản lý nợ công.
- Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng.
Thời Gian và Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đáo Hạn
Thời gian đáo hạn được ghi rõ trong hợp đồng tín dụng, thường là ngay sau khi kết thúc hợp đồng vay. Thời hạn đáo hạn phổ biến cho các khoản vay ngắn hạn là 6, 9 hoặc 12 tháng.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc kéo dài thời gian đáo hạn bao gồm:
- Hồ sơ đầy đủ và nhanh chóng.
- Lịch sử tín dụng tốt, trả nợ đúng hạn.
- Chính sách của ngân hàng.
- Dư nợ tại các tổ chức tín dụng khác.
- Tài sản đảm bảo.
- Nguồn thu nhập ổn định.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đáo hạn
Các Hình Thức Đáo Hạn
Có ba hình thức đáo hạn phổ biến:
- Đáo hạn tại chỗ: Gia hạn hợp đồng vay tại chính ngân hàng đã vay.
- Đáo hạn chuyển nợ ngân hàng: Chuyển hợp đồng tín dụng sang ngân hàng khác với điều kiện vay ưu đãi hơn.
- Đáo hạn khác: Rút sổ tiết kiệm để sang tên, tách sổ hoặc hợp nhất sổ.
Chi Phí Đáo Hạn
Chi phí đáo hạn là khoản lãi suất phải trả cho ngân hàng. Mức phí này phụ thuộc vào số tiền vay, thời gian vay và chính sách của từng ngân hàng. Thông thường, phí đáo hạn dao động từ 0,3% – 0,7%/ngày.
Chi phí đáo hạn khoản vay
Thủ Tục và Hồ Sơ Đáo Hạn
Hồ sơ đáo hạn thường bao gồm:
- CMT/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn (nếu có).
- Hồ sơ vay ngân hàng.
- Giấy tờ liên quan đến tài sản đảm bảo (sổ đỏ, giấy đăng ký xe,…).
- Giấy phép đăng ký kinh doanh (đối với doanh nghiệp).
Ý Nghĩa của Đáo Hạn
Đáo hạn giúp người vay có thêm thời gian để xoay sở vốn, tránh bị nợ xấu và duy trì hoạt động kinh doanh. Đối với người gửi tiết kiệm, đáo hạn cho phép họ rút tiền hoặc tiếp tục gửi với lãi suất mới.
Ý nghĩa của việc đáo hạn
Đáo Hạn và Đảo Nợ: Điểm Giống và Khác Nhau
Mặc dù có điểm chung là kéo dài thời hạn trả nợ, đáo hạn và đảo nợ là hai khái niệm khác nhau. Đáo hạn là tái cấp vốn cho khoản nợ cũ, trong khi đảo nợ là chuyển sang một khoản nợ mới để trả nợ cũ.
Ví Dụ Về Đáo Hạn
Một người vay 10 tỷ đồng trong 1 năm với lãi suất 7%/năm. Đến hạn trả nợ nhưng chưa đủ tiền, người này có thể sử dụng dịch vụ đáo hạn để gia hạn thời gian trả nợ, tránh bị siết tài sản đảm bảo.
Ví dụ về đáo hạn
Kết Luận
Đáo hạn là một giải pháp hữu ích cho người vay vốn ngân hàng. Tuy nhiên, cần tìm hiểu kỹ các quy định, thủ tục và chi phí liên quan để tránh những rủi ro không mong muốn. Lựa chọn hình thức đáo hạn phù hợp với tình hình tài chính cá nhân và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
0 comments