Giá trần, giá sàn và giá tham chiếu là những thuật ngữ quan trọng trong thị trường chứng khoán, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của bạn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về ba loại giá này, cách tính toán và ý nghĩa của chúng, giúp bạn nắm vững kiến thức cơ bản và đưa ra chiến lược đầu tư hiệu quả.

Giá trần là gì?Giá trần là gì?

Định Nghĩa Giá Trần, Giá Sàn và Giá Tham Chiếu

Giá Trần là gì?

Giá trần (Ceiling Price) là mức giá cao nhất được phép giao dịch cho một mã chứng khoán trong một phiên giao dịch cụ thể. Nhà đầu tư không thể đặt lệnh mua hoặc bán vượt quá mức giá trần này. Giá trần được quy định để kiểm soát biến động giá, tránh tình trạng tăng giá đột biến.

Ví dụ: Giá trần của cổ phiếu VCB hôm nay là 100.000 VNĐ, bạn không thể đặt lệnh mua cao hơn mức giá này.

Ứng dụng của giá trần:

  • Chứng khoán: Hạn chế biến động giá trong phiên giao dịch.
  • Kinh tế vĩ mô: Kiểm soát giá cả thị trường, bảo vệ người tiêu dùng (ví dụ: giá trần cho nhà ở xã hội).

Giá Sàn là gì?

Giá sàn (Price Floor) là mức giá thấp nhất được phép giao dịch cho một mã chứng khoán trong một phiên giao dịch. Ngược lại với giá trần, nhà đầu tư không thể đặt lệnh mua hoặc bán thấp hơn mức giá sàn này. Giá sàn cũng được thiết lập để kiểm soát biến động giá, tránh tình trạng giảm giá đột biến.

Ví dụ: Giá sàn của cổ phiếu VCB hôm nay là 90.000 VNĐ, bạn không thể đặt lệnh bán thấp hơn mức giá này.

Giá Tham Chiếu là gì?

Giá tham chiếu là mức giá đóng cửa của mã chứng khoán trong phiên giao dịch gần nhất. Giá tham chiếu được sử dụng làm cơ sở để tính toán giá trần và giá sàn cho phiên giao dịch tiếp theo.

Cách xác định giá tham chiếu:

  • Sàn HOSE: Giá đóng cửa của ngày giao dịch liền kề trước đó.
  • Sàn HNX: Giá đóng cửa của ngày giao dịch liền kề trước đó.
  • Sàn UPCOM: Bình quân giá giao dịch lô chẵn trong ngày giao dịch trước đó.

Giá tham chiếu là gì?Giá tham chiếu là gì?

Cách Tính Giá Trần và Giá Sàn

Công thức tính:

  • Giá trần = Giá tham chiếu x (1 + Biên độ dao động)
  • Giá sàn = Giá tham chiếu x (1 – Biên độ dao động)

Biên độ dao động:

Biên độ dao động là phần trăm mức giá được phép biến động so với giá tham chiếu. Mỗi sàn giao dịch có quy định biên độ dao động khác nhau:

  • HOSE: Phiên bình thường 7%, phiên đầu tiên 20%.
  • HNX: Phiên bình thường 10%, phiên đầu tiên 30%.
  • UPCOM: Phiên bình thường 15%, phiên đầu tiên 40%.

Cách tính giá trần và giá sànCách tính giá trần và giá sàn

Quy tắc làm tròn:

Kết quả tính toán giá trần và giá sàn sẽ được làm tròn theo bước giá quy định của từng sàn.

  • Dưới 10.000 VNĐ: Làm tròn đến 10 VNĐ.
  • Từ 10.000 – 50.000 VNĐ: Làm tròn đến 50 VNĐ.
  • Trên 50.000 VNĐ: Làm tròn đến 100 VNĐ.

Ví dụ: Cổ phiếu ACB trên sàn HOSE có giá tham chiếu là 30.000 VNĐ, biên độ dao động 7%.

  • Giá trần = 30.000 x (1 + 7%) = 32.100 VNĐ
  • Giá sàn = 30.000 x (1 – 7%) = 27.900 VNĐ

So Sánh Giá Trần, Giá Sàn và Giá Tham Chiếu

Đặc điểm Giá trần Giá sàn Giá tham chiếu
Khái niệm Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa phiên trước
Công thức Giá tham chiếu x (1 + Biên độ dao động) Giá tham chiếu x (1 – Biên độ dao động) Giá kết thúc phiên giao dịch
Vị trí trên bảng điện tử Cột 3 (màu tím) Cột 4 (màu xanh dương nhạt) Cột 2 (màu vàng)

So sánh giá trần, giá sàn, giá tham chiếuSo sánh giá trần, giá sàn, giá tham chiếu

Kết Luận

Hiểu rõ về giá trần, giá sàn và giá tham chiếu là bước đầu tiên giúp bạn tham gia thị trường chứng khoán một cách hiệu quả. Hãy nắm vững các khái niệm, cách tính toán và ứng dụng của chúng để đưa ra quyết định đầu tư thông minh, tối ưu lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Biên độ dao độngBiên độ dao động


17 năm kinh nghiệm tại tổ chức tài chính quốc tế lớn là Ngân hàng với các vị trí quản lý trong các lĩnh vực tài chính, quản trị rủi ro vận hành, quản lý dự án, vận hành, kiểm toán nội bộ…