Nhu cầu gửi tiết kiệm và vay vốn ngày càng tăng, các ngân hàng liên tục điều chỉnh lãi suất để thu hút khách hàng. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về lãi suất ngân hàng Eximbank mới nhất, giúp bạn đưa ra quyết định tài chính sáng suốt.

Tổng quan về lãi suất EximbankTổng quan về lãi suất Eximbank

Giới Thiệu Ngân Hàng Eximbank

Thành lập năm 1989 với tên gọi Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu Việt Nam, Eximbank chính thức hoạt động từ năm 1990. Đến năm 1992, ngân hàng đổi tên thành Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam. Với vốn đầu tư 100% từ cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước, Eximbank hoạt động dưới sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Mạng lưới hoạt động rộng khắp cả nước và quốc tế, Eximbank là đối tác tin cậy của nhiều khách hàng.

Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm Eximbank

Dưới đây là bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm Eximbank cập nhật tháng 10/2023:

Lãi Suất Tiền Gửi Cá Nhân (VND)

Kỳ hạn Lãnh lãi cuối kỳ
Không kỳ hạn 0,2%
1 tuần 0,5%
2 tuần 0,5%
3 tuần 0,5%
1 tháng 3,40%
2 tháng 3,50%
3 tháng 3,70%
6 tháng 4,6%
12 tháng 5,1%
24 tháng 5,5%
36 tháng 5,5%
60 tháng 5,5%

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm EximbankBảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm Eximbank

Lãi Suất Tiền Gửi Doanh Nghiệp (VND)

Kỳ hạn Lãnh lãi cuối kỳ
Không kỳ hạn 0.2%
1 tuần 0.2%
1 tháng 3.10%
6 tháng 4.30%
12 tháng 4.80%
36 tháng 5.20%
60 tháng 5.20%

Chương Trình Ưu Đãi Lãi Suất Eximbank

Eximbank triển khai các chương trình ưu đãi lãi suất hấp dẫn:

  • Tiết kiệm Online, Quà hay đến nhà: Gửi tiết kiệm online qua Internet Banking/Mobile Banking với lãi suất ưu đãi và quà tặng. Ví dụ: lãi suất 12 tháng lên đến 5,6%.

  • TIẾT KIỆM EXIMBANK VIP: Lãi suất hấp dẫn và kỳ hạn linh hoạt cho khách hàng VIP. Ví dụ: lãi suất 12 tháng lên đến 5,6%.

Ưu đãi lãi suất EximbankƯu đãi lãi suất Eximbank

Công Thức Tính Lãi Tiền Gửi Eximbank

  • Tiền gửi có kỳ hạn: Số tiền lãi = Số tiền gửi x Lãi suất (%/năm) x Số ngày gửi / 360.

  • Tiền gửi không kỳ hạn: Số tiền lãi = (Số tiền gửi x Lãi suất x Số ngày thực gửi) / 360.

Công thức tính lãi suất EximbankCông thức tính lãi suất Eximbank

Lãi Suất Vay Vốn Ngân Hàng Eximbank

Eximbank cung cấp đa dạng sản phẩm vay vốn:

Lãi Suất Vay Thế Chấp

Lãi suất vay thế chấp Eximbank dao động từ 6.5%/năm (vay tiêu dùng, mua nhà) đến 9%/năm (vay du học, mua xe).

Lãi suất vay vốn EximbankLãi suất vay vốn Eximbank

Lãi Suất Vay Tín Chấp

Lãi suất vay tín chấp Eximbank tham khảo khoảng 17%/năm. Lãi suất cụ thể tùy thuộc vào hồ sơ và thời điểm vay.

Công Thức Tính Lãi Vay Eximbank

  • Tính theo dư nợ ban đầu: Tiền lãi hàng tháng = Dư nợ gốc x Lãi suất vay / Thời gian vay.

  • Tính theo dư nợ giảm dần: Tiền gốc hàng tháng = Số tiền vay / Số tháng vay. Tiền lãi tháng đầu = Số tiền vay x Lãi suất vay theo tháng. Tiền lãi các tháng tiếp theo = Số tiền gốc còn lại x Lãi suất vay.

Công thức tính lãi vay EximbankCông thức tính lãi vay Eximbank

Tại Sao Nên Chọn Eximbank?

  • Lãi suất cạnh tranh: Eximbank cung cấp lãi suất tiết kiệm và vay vốn hấp dẫn.

  • Uy tín và thương hiệu: Hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

  • Bảo mật thông tin: Ứng dụng công nghệ hiện đại đảm bảo an toàn thông tin khách hàng.

  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, hỗ trợ khách hàng tận tình.

Lý do chọn EximbankLý do chọn Eximbank

Lưu Ý Khi Giao Dịch Với Eximbank

  • Tìm hiểu kỹ sản phẩm: Nắm rõ điều kiện, thủ tục và hồ sơ cần thiết.

  • Lựa chọn kỳ hạn phù hợp: Cân nhắc kỳ hạn gửi tiết kiệm và khả năng chi trả vay vốn.

  • Theo dõi lãi suất: Lãi suất biến động theo thời gian, cần cập nhật thường xuyên.

Lưu ý khi giao dịchLưu ý khi giao dịch

Đánh Giá Lãi Suất Eximbank

Lãi suất tiết kiệm Eximbank khá cạnh tranh so với thị trường, là lựa chọn hấp dẫn cho nhà đầu tư. Lãi suất vay vốn được đánh giá ở mức ổn định và hợp lý.

Đánh giá lãi suấtĐánh giá lãi suất

Kết Luận

Bài viết đã cung cấp thông tin tổng quan về lãi suất ngân hàng Eximbank. Hy vọng bạn có thể lựa chọn sản phẩm tài chính phù hợp với nhu cầu.


17 năm kinh nghiệm tại tổ chức tài chính quốc tế lớn là Ngân hàng với các vị trí quản lý trong các lĩnh vực tài chính, quản trị rủi ro vận hành, quản lý dự án, vận hành, kiểm toán nội bộ…