Trong thời đại số hóa, thẻ ngân hàng đã trở thành vật bất ly thân, hỗ trợ chúng ta thực hiện mọi giao dịch từ mua sắm online đến chuyển khoản, rút tiền. Vậy số thẻ ngân hàng là gì? Nó có chức năng và cấu trúc ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Số thẻ ngân hàng được in nổi trên thẻSố thẻ ngân hàng được in nổi trên thẻ

Số Thẻ Ngân Hàng Là Gì?

Số thẻ ngân hàng là dãy số in nổi trên thẻ ATM, tuân theo tiêu chuẩn ISO 7810. Dãy số này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các hoạt động giao dịch của chủ thẻ, liên kết với ví điện tử và các dịch vụ ngân hàng khác. Bạn cần phân biệt rõ số thẻ với số tài khoản để tránh nhầm lẫn trong quá trình giao dịch.

Thông tin trên thẻ ATM thường bao gồm:

  • Tên và logo ngân hàng phát hành.
  • Tên chủ thẻ (có thể viết tắt nếu tên quá dài).
  • Mã bảo mật CVV/CVC.

Thẻ ATM Gồm Bao Nhiêu Số?

Hiện nay, hầu hết ngân hàng tại Việt Nam sử dụng 4 số đầu tiên (ví dụ: 9704) làm mã BIN. Số thẻ in trên thẻ thường có 16 hoặc 19 số tùy theo quy định của từng ngân hàng.

Dưới đây là mã BIN của một số ngân hàng phổ biến:

  • Vietcombank: 9704 36
  • BIDV: 9704 18
  • Techcombank: 9704 07
  • Đông Á: 9704 06
  • Maritime Bank: 9704 26
  • Timo: 9704 54
  • MBBank: 9704 22
  • TPBank: 9704 23
  • VPBank: 9704 32
  • Eximbank: 9704 31
  • VIB: 9704 41

Cấu Trúc Thẻ ATM

Cấu trúc số thẻ ngân hàngCấu trúc số thẻ ngân hàng

Dãy số trên thẻ ATM được cấu trúc như sau:

  • 4 số đầu: Mã BIN (mã ấn định nhà nước).
  • 2 số tiếp theo: Mã ngân hàng.
  • 4 số tiếp theo: Số CIF của khách hàng.
  • Các số còn lại: Dãy số phân biệt tài khoản của khách hàng.

Ví dụ: Số thẻ Techcombank 9704 07 87654321 333

  • 07: Mã ngân hàng Techcombank.
  • 87654321: Số CIF khách hàng.
  • 333: Dãy số phân biệt tài khoản.

Cấu trúc thống nhất này giúp các ngân hàng liên kết giao dịch, cho phép người dùng chuyển tiền dễ dàng.

Chức Năng Của Số Thẻ Ngân Hàng

Số thẻ ngân hàng không chỉ hiển thị thông tin chủ thẻ mà còn có các chức năng quan trọng:

  • Tra cứu số dư: Liên hệ ngân hàng và cung cấp 4 số cuối của thẻ cùng thông tin cá nhân để kiểm tra số dư.
  • Chuyển tiền: Sử dụng số thẻ để chuyển tiền qua ATM, Internet Banking, Mobile Banking.
  • Kết nối ví điện tử và ứng dụng mua sắm.
  • Hỗ trợ ngân hàng quản lý khách hàng.

Số Thẻ và Số Tài Khoản: Sự Khác Biệt

Phân biệt số thẻ và số tài khoảnPhân biệt số thẻ và số tài khoản

Đặc điểm Số Thẻ Ngân Hàng Số Tài Khoản
Cấu trúc 16 hoặc 19 số, in nổi trên thẻ 8 đến 15 số, tùy theo ngân hàng
Vị trí In trên thẻ vật lý Cung cấp qua giấy tờ, SMS, email
Vai trò Quản lý hoạt động thẻ, chuyển tiền nhanh trong hệ thống NAPAS, kết nối ví điện tử Chuyển/nhận tiền, rút tiền, thanh toán hóa đơn, đôi khi liên kết ví điện tử

Nên Dùng Số Thẻ Hay Số Tài Khoản Để Chuyển Tiền?

Chuyển tiền qua số thẻ hay số tài khoản?Chuyển tiền qua số thẻ hay số tài khoản?

Phương thức Ưu điểm Nhược điểm
Số tài khoản Dễ dàng chuyển tiền cùng hệ thống, hiển thị thông tin người nhận Thời gian nhận tiền có thể chậm
Số thẻ Chuyển tiền nhanh chóng, kể cả khác hệ thống Không phải ngân hàng nào cũng hỗ trợ

Hướng Dẫn Chuyển Tiền Qua Số Thẻ ATM

Chuyển tiền qua số thẻ ATMChuyển tiền qua số thẻ ATM

Tại ATM/POS:

  1. Đưa thẻ vào khe, chọn ngôn ngữ và nhập mã PIN.
  2. Nhập số tiền cần chuyển.
  3. Nhận hóa đơn (nếu cần) và lấy lại thẻ.

Qua Mobile Banking:

  1. Chọn chức năng chuyển tiền.
  2. Nhập số thẻ/tài khoản người nhận, số tiền và nội dung chuyển tiền.
  3. Xác nhận giao dịch bằng mã OTP.

Lưu Ý Sử Dụng Số Thẻ Ngân Hàng An Toàn

  • Phân biệt rõ số thẻ và số tài khoản.
  • Không cung cấp thông tin thẻ cho người khác.
  • Kiểm tra kỹ thông tin giao dịch trước khi xác nhận.

Mất Thẻ Ngân Hàng Cần Làm Gì?

Mất thẻ ngân hàng cần làm gì?Mất thẻ ngân hàng cần làm gì?

Khi mất thẻ, hãy liên hệ ngay hotline hoặc đến chi nhánh/phòng giao dịch ngân hàng gần nhất để được hỗ trợ khóa thẻ và làm lại thẻ mới.

Kết Luận

Hiểu rõ về số thẻ ngân hàng, chức năng và cách sử dụng an toàn là điều cần thiết trong thời đại công nghệ số. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích.


17 năm kinh nghiệm tại tổ chức tài chính quốc tế lớn là Ngân hàng với các vị trí quản lý trong các lĩnh vực tài chính, quản trị rủi ro vận hành, quản lý dự án, vận hành, kiểm toán nội bộ…